Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
booster shot


noun
an additional dose that makes sure the first dose was effective
Syn:
booster, booster dose, recall dose
Hypernyms:
dose, dosage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.